Gốc > Từ điển hình ảnh >
Phạm Thị Diệu Hiền @ 20:46 26/02/2017
Số lượt xem: 291
A Science Lab
|
prism
/ˈprɪz.əm/
lăng trụ
|
![]() flask
/flɑːsk/
bình thót cổ
|
![]() Petri dish
/ˈpet.riˌdɪʃ/
đĩa cạn có nắp dùng để cấy vi khuẩn
|
![]() scale
/skeɪl/
cái cân đĩa
|
![]() weight
/weɪt/
quả cân
|
![]() wire mesh screen
/waɪəʳ mesh skriːn/
sàng dây thép
|
![]() clamp
/klæmp/
cái kẹp giữ
|
![]() rack
/ræk/
giá để ống nghiệm
|
![]() test tube
/test tjuːb/
ống nghiệm
|
![]() stopper
/stɒp.əʳ/
nút
|
![]() graph paper
/grɑːf ˈpeɪ.pəʳ/
giấy kẻ để vẽ biểu đồ
|
![]() safety glass
/ˈseɪf.ti ˈglɑːs/
kính an toàn
|
![]() timer
/ˈtaɪ.məʳ/
đồng hồ bấm giờ
|
![]() pipette
/pɪˈpet/
ống hút dùng trong thí nghiệm
|
![]() magnifying glass
/ˈmæg.nɪ.faɪŋ glɑːs/
kính lúp
|
![]() filter paper
/ˈfɪl.təʳ ˈpeɪ.pəʳ/
giấy lọc
|
![]() funnel
/ˈfʌn.əl/
phễu
|
![]() rubber burner
/ˈrʌb.əʳ ˈbɜː.nəʳ/
ống nối bằng cao su
|
![]() ring stand
/rɪŋ stænd/
giá đỡ vòng khuyên
|
![]() Bunsen burner
/ˈbʌnsən ˈbɜː.nəʳ/
đèn bunsen
|
![]() flame
/fleɪm/
ngọn lửa
|
![]() thermometer
/θəˈmɒm.ɪ.təʳ/
nhiệt kế
|
![]() beaker
/ˈbiː.kəʳ/
cái cốc đứng thành
|
![]() bench
/bentʃ/
bàn dài
|
![]() graduated cylinder
/ˈgræd.ju.eɪ.tɪd ˈsɪl.ɪn.dəʳ/
cốc chia độ
|
![]() medicine dropper
/ˈmed.ɪ.sən ˈdrɒp.əʳ/
ống rỏ thuốc
|
![]() magnet
/ˈmæg.nət/
nam châm
|
![]() forceps
/ˈfɔː.seps/
cái kẹp , panh
|
![]() tongs
/tɒŋz/
cái cặp
|
![]() microscope
/ˈmaɪ.krə.skəʊp/
kính hiển vi
|
![]() slide
/slaɪd/
bản kính mang vật
|
![]() tweezers
/ˈtwiː.zəz/
cái nhíp
|
![]() dissection kit
/daɪˈsek.ʃən kɪt/
bộ dụng cụ giải phẫu
|
![]() stool
/stuːl/
ghế đẩu
|
Phạm Thị Diệu Hiền @ 20:46 26/02/2017
Số lượt xem: 291
Số lượt thích:
0 người
 
- Highway Travel (26/02/17)
- The Armed Forces (26/02/17)
- Seasonal Verbs (26/02/17)
- The Family (26/02/17)
- The Bedroom (03/04/16)
































