Tài nguyên dạy học

Bách khoa toàn thư mở

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Gốc > Từ điển hình ảnh >

    A Science Lab

    prism 
    /ˈprɪz.əm/
    lăng trụ
    flask 
    /flɑːsk/
    bình thót cổ
    Petri dish 
    /ˈpet.riˌdɪʃ/
    đĩa cạn có nắp dùng để cấy vi khuẩn
    scale 
    /skeɪl/
    cái cân đĩa
    weight 
    /weɪt/
    quả cân
    wire mesh screen 
    /waɪəʳ mesh skriːn/
    sàng dây thép
    clamp 
    /klæmp/
    cái kẹp giữ
    rack 
    /ræk/
    giá để ống nghiệm
    test tube 
    /test tjuːb/
    ống nghiệm
    stopper 
    /stɒp.əʳ/
    nút
    graph paper 
    /grɑːf ˈpeɪ.pəʳ/
    giấy kẻ để vẽ biểu đồ
    safety glass 
    /ˈseɪf.ti ˈglɑːs/
    kính an toàn
    timer 
    /ˈtaɪ.məʳ/
    đồng hồ bấm giờ
    pipette 
    /pɪˈpet/
    ống hút dùng trong thí nghiệm
    magnifying glass 
    /ˈmæg.nɪ.faɪŋ glɑːs/
    kính lúp
    filter paper 
    /ˈfɪl.təʳ ˈpeɪ.pəʳ/
    giấy lọc
    funnel 
    /ˈfʌn.əl/
    phễu
    rubber burner 
    /ˈrʌb.əʳ ˈbɜː.nəʳ/
    ống nối bằng cao su
    ring stand 
    /rɪŋ stænd/
    giá đỡ vòng khuyên
    Bunsen burner 
    /ˈbʌnsən ˈbɜː.nəʳ/
    đèn bunsen
    flame 
    /fleɪm/
    ngọn lửa
    thermometer 
    /θəˈmɒm.ɪ.təʳ/
    nhiệt kế
    beaker 
    /ˈbiː.kəʳ/
    cái cốc đứng thành
    bench 
    /bentʃ/
    bàn dài
    graduated cylinder 
    /ˈgræd.ju.eɪ.tɪd ˈsɪl.ɪn.dəʳ/
    cốc chia độ
    medicine dropper 
    /ˈmed.ɪ.sən ˈdrɒp.əʳ/
    ống rỏ thuốc
    magnet 
    /ˈmæg.nət/
    nam châm
    forceps 
    /ˈfɔː.seps/
    cái kẹp , panh
    tongs 
    /tɒŋz/
    cái cặp
    microscope 
    /ˈmaɪ.krə.skəʊp/
    kính hiển vi
    slide 
    /slaɪd/
    bản kính mang vật
    tweezers 
    /ˈtwiː.zəz/
    cái nhíp
    dissection kit 
    /daɪˈsek.ʃən kɪt/
    bộ dụng cụ giải phẫu
    stool 
    /stuːl/
    ghế đẩu

    Nhắn tin cho tác giả
    Phạm Thị Diệu Hiền @ 20:46 26/02/2017
    Số lượt xem: 291
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến

    Website học Tiếng Anh bổ ích


    Trắc nhhiệm: Multiple choice
    Ngữ pháp (Đơn Ngữ 1): Grammar
    Ngữ pháp (Đơn Ngữ 2): Grammar
    Ngữ pháp (Song ngữ): Grammar 3
    Học nhanh Tiếng Anh: For All Here
    Cách phát âm: Pronuciation
    Kỹ năng nghe: Listening Skills
    Kỹ năng đọc: Reading Skills
    Kỹ năng viết: Writing Skills
    Từ vựng - Tục ngữ: Lexicology - Sayings
    Tiếng Anh hình ảnh: – Picture Dictionary
    Văn hóa - Ngôn ngữ Anh: Culture - Linguishtics
    Truyện tiếng Anh 1 – English stories
    Trung Tâm ngoại ngữ Việt Anh: – V.E English Centre
    Trung Tâm ngoại ngữ Golenkey: – Golenkey English Centre
    Trung Tâm Anh ngữ Canada: – Vancouver English Centre
    Liên kết các trang ngoại ngữ ILA: – Language Link Vietnam
    Tiểu thuyết tiếng Anh – English novels
    Thư viện sách: – English Book Library
    Truyện tiếng Anh 2 – English stories
    Câu chuyện tiếng Anh 3 – America’s stories
    Công ty giáo dục toàn cầu: – ThanhnienOnline
    Học ngoại ngữ: – learning a foreign language
    Trung Tâm ngoại ngữ ILA: – ILA English Centre
    Thành ngữ - Idioms
    Chát Tiếng Anh: – Chatting
    Vừa học vừa chơi: – Learn and Play
    Dạy kỹ năng nghe - nói: Teaching Skills
    Dạy ngoại ngữ 1: –Teaching English 1
    Dạy ngoại ngữ 2: –Teaching English 2
    Dạy ngoại ngữ 3: –Teaching English 3
    Dạy ngoại ngữ 4: –Teaching English 4
    Dạy ngoại ngữ 5: –Teaching English 5
    Dạy ngoại ngữ 6: –Teaching English 6
    Giáo án tiếng Anh: –Leson plans
    Bristish council
    Diễn đàn đề thi tiếng Anh:
    Giáo án tiếng Anh: –Leson plans XEM TIẾP