Tài nguyên dạy học

Bách khoa toàn thư mở

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Gốc > Từ điển hình ảnh >

    The Bedroom

    hood 
    /hʊd/
    mũ trùm
    hanger 
    /ˈhæŋ.əʳ/
    móc treo
    closet 
    /ˈklɒz.ɪt/
    tủ âm tường
    jewelry box 
    /ˈdʒuː.əl.ri bɒks/
    hộp đựng đồ trang sức
    mirror 
    /ˈmɪr.əʳ/
    cái gương
    comb 
    /kəʊm/
    lược
    hairbrush 
    /ˈheə.brʌʃ/
    bàn chải tóc
    alarm clock 
    /əˈlɑːm klɒk/
    đồng hồ báo thức
    bureau 
    /ˈbjʊə.rəʊ/
    tủ có ngăn kéo và gương
    curtain 
    /ˈkɜː.tən/
    rèm
    air conditioner 
    /eəʳ kənˈdɪʃ.ən.əʳ/
    điều hòa
    blind 
    /blaɪnd/
    mành mành
    tissues 
    /ˈtɪʃ.uːz/
    khăn giấy
    headboard 
    /ˈhed.bɔːd/
    đầu giường
    pillowcase 
    /ˈpɪl.əʊ.keɪs/
    vỏ gối
    pillow 
    /ˈpɪl.əʊ/
    gối
    mattress 
    /ˈmæt.rəs/
    đệm
    box spring 
    /bɒks sprɪŋ/
    lớp lò xo dưới đệm
    (flat) sheet 
    /ʃiːt/
    tấm trải giường (phẳng)
    blanket 
    /ˈblæŋ.kɪt/
    chăn
    bed 
    /bed/
    giường
    comforter 
    /ˈkʌm.fə.təʳ/
    chăn bông
    bedspread 
    /ˈbed.spred/
    khăn trải giường (trải bên trên chăn và tấm trải giường phẳng)
    footboard 
    /'futbɔ:d/
    chân giường
    light switch 
    /laɪt swɪtʃ/
    công tắc điện
    phone 
    /fəʊn/
    điện thoại
    rug 
    /rʌg/
    thảm
    floor 
    /flɔːʳ/
    nền nhà
    chest of drawers 
    /tʃest əv drɔːz/
    tủ com-mốt, tủ gồm nhiều ngăn

    Nhắn tin cho tác giả
    Phạm Thị Diệu Hiền @ 10:53 03/04/2016
    Số lượt xem: 170
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến

    Website học Tiếng Anh bổ ích


    Trắc nhhiệm: Multiple choice
    Ngữ pháp (Đơn Ngữ 1): Grammar
    Ngữ pháp (Đơn Ngữ 2): Grammar
    Ngữ pháp (Song ngữ): Grammar 3
    Học nhanh Tiếng Anh: For All Here
    Cách phát âm: Pronuciation
    Kỹ năng nghe: Listening Skills
    Kỹ năng đọc: Reading Skills
    Kỹ năng viết: Writing Skills
    Từ vựng - Tục ngữ: Lexicology - Sayings
    Tiếng Anh hình ảnh: – Picture Dictionary
    Văn hóa - Ngôn ngữ Anh: Culture - Linguishtics
    Truyện tiếng Anh 1 – English stories
    Trung Tâm ngoại ngữ Việt Anh: – V.E English Centre
    Trung Tâm ngoại ngữ Golenkey: – Golenkey English Centre
    Trung Tâm Anh ngữ Canada: – Vancouver English Centre
    Liên kết các trang ngoại ngữ ILA: – Language Link Vietnam
    Tiểu thuyết tiếng Anh – English novels
    Thư viện sách: – English Book Library
    Truyện tiếng Anh 2 – English stories
    Câu chuyện tiếng Anh 3 – America’s stories
    Công ty giáo dục toàn cầu: – ThanhnienOnline
    Học ngoại ngữ: – learning a foreign language
    Trung Tâm ngoại ngữ ILA: – ILA English Centre
    Thành ngữ - Idioms
    Chát Tiếng Anh: – Chatting
    Vừa học vừa chơi: – Learn and Play
    Dạy kỹ năng nghe - nói: Teaching Skills
    Dạy ngoại ngữ 1: –Teaching English 1
    Dạy ngoại ngữ 2: –Teaching English 2
    Dạy ngoại ngữ 3: –Teaching English 3
    Dạy ngoại ngữ 4: –Teaching English 4
    Dạy ngoại ngữ 5: –Teaching English 5
    Dạy ngoại ngữ 6: –Teaching English 6
    Giáo án tiếng Anh: –Leson plans
    Bristish council
    Diễn đàn đề thi tiếng Anh:
    Giáo án tiếng Anh: –Leson plans XEM TIẾP