Gốc > Từ điển hình ảnh >
Phạm Thị Diệu Hiền @ 10:53 03/04/2016
Số lượt xem: 170
The Bedroom
![]() hood
/hʊd/
mũ trùm
|
![]() hanger
/ˈhæŋ.əʳ/
móc treo
|
![]() closet
/ˈklɒz.ɪt/
tủ âm tường
|
![]() jewelry box
/ˈdʒuː.əl.ri bɒks/
hộp đựng đồ trang sức
|
![]() mirror
/ˈmɪr.əʳ/
cái gương
|
![]() comb
/kəʊm/
lược
|
![]() hairbrush
/ˈheə.brʌʃ/
bàn chải tóc
|
![]() alarm clock
/əˈlɑːm klɒk/
đồng hồ báo thức
|
![]() bureau
/ˈbjʊə.rəʊ/
tủ có ngăn kéo và gương
|
![]() curtain
/ˈkɜː.tən/
rèm
|
![]() air conditioner
/eəʳ kənˈdɪʃ.ən.əʳ/
điều hòa
|
![]() blind
/blaɪnd/
mành mành
|
![]() tissues
/ˈtɪʃ.uːz/
khăn giấy
|
![]() headboard
/ˈhed.bɔːd/
đầu giường
|
![]() pillowcase
/ˈpɪl.əʊ.keɪs/
vỏ gối
|
![]() pillow
/ˈpɪl.əʊ/
gối
|
![]() mattress
/ˈmæt.rəs/
đệm
|
![]() box spring
/bɒks sprɪŋ/
lớp lò xo dưới đệm
|
![]() (flat) sheet
/ʃiːt/
tấm trải giường (phẳng)
|
![]() blanket
/ˈblæŋ.kɪt/
chăn
|
![]() bed
/bed/
giường
|
![]() comforter
/ˈkʌm.fə.təʳ/
chăn bông
|
![]() bedspread
/ˈbed.spred/
khăn trải giường (trải bên trên chăn và tấm trải giường phẳng)
|
![]() footboard
/'futbɔ:d/
chân giường
|
![]() light switch
/laɪt swɪtʃ/
công tắc điện
|
![]() phone
/fəʊn/
điện thoại
|
![]() rug
/rʌg/
thảm
|
![]() floor
/flɔːʳ/
nền nhà
|
![]() chest of drawers
/tʃest əv drɔːz/
tủ com-mốt, tủ gồm nhiều ngăn
|
Phạm Thị Diệu Hiền @ 10:53 03/04/2016
Số lượt xem: 170
Số lượt thích:
0 người
 
- Seasonal Verbs (03/04/16)
- People and relationships (03/04/16)
- African Animals (18/12/13)
- Insects (05/07/13)
- A Workshop (17/06/13)




























