Gốc > Từ điển hình ảnh >
Phạm Thị Diệu Hiền @ 20:45 26/02/2017
Số lượt xem: 218
The Armed Forces
![]() fighter
/ˈfaɪ.təʳ/
máy bay chiến đấu
|
![]() bomber
/'bɒmə/
máy bay đánh bom
|
![]() bomb
/bɒm/
bom
|
![]() aircraft carrier
/ˈeə.krɑːft ˈkær.i.əʳ/
tàu sân bay
|
![]() battleship
/ˈbæt.ļ.ʃɪp/
tàu chiến lớn
|
![]() parachute
/ˈpær.ə.ʃuːt/
nhảy dù
|
![]() submarine
/ˌsʌb.məˈriːn/
tàu ngầm
|
![]() periscope
/ˈper.ɪ.skəʊp/
kính tiềm vọng
|
![]() jeep
/dʒiːp/
xe jíp
|
![]() tank
/tæŋk/
xe tăng
|
![]() cannon
/ˈkæn.ən/
súng đại bác
|
![]() gun turret
/gʌn ˈtʌr.ət/
tháp pháo súng
|
![]() Navy
/ˈneɪ.vi/
hải quân
|
![]() sailor
/ˈseɪ.ləʳ/
lính thủy
|
![]() Army
/ˈɑː.mi/
quân đội
|
![]() soldier
/ˈsəʊl.dʒəʳ/
lính
|
![]() Marines
/məˈriːnz/
thủy quân lục chiến
|
![]() marine
/məˈriːn/
lính thủy đánh bộ
|
![]() Air Force
/eəʳ fɔːs/
không quân
|
![]() airman
/ˈeə.mən/
phi công
|
![]() rifle
/ˈraɪ.fļ/
súng trường
|
![]() trigger
/ˈtrɪg.əʳ/
cò súng
|
![]() barrel
/ˈbær.əl/
nòng súng
|
![]() bayonet
/ˈbeɪ.ə.nət/
lưỡi lê
|
![]() machine gun
/məˈʃiːn gʌn/
súng máy
|
![]() bullet
/ˈbʊl.ɪt/
đạn
|
![]() shell
/ʃel/
vỏ đạn
|
![]() mortar
/ˈmɔː.təʳ/
súng cối
|
![]() hand grenade
/hænd grəˈneɪd/
thủ pháo
|
Phạm Thị Diệu Hiền @ 20:45 26/02/2017
Số lượt xem: 218
Số lượt thích:
0 người
 
- Seasonal Verbs (26/02/17)
- The Family (26/02/17)
- The Bedroom (03/04/16)
- Seasonal Verbs (03/04/16)
- People and relationships (03/04/16)




























